Hiragana
Một trong các hệ thống chữ viết ngữ âm tiếng Nhật. Dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ và đuôi động từ.
Hiragana là một trong hai hệ thống chữ viết ngữ âm tiếng Nhật (kana), bao gồm 46 ký tự cơ bản (thanh trong) cộng với các biến thể thanh đục, bán đục và ghép. Nó phát triển từ dạng thảo của chữ Hán và có hình dạng mềm mại, tròn trịa. Trong lịch sử được gọi là "onnade" (chữ phụ nữ) vì chủ yếu được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ Heian, các kiệt tác như "Truyện Genji" của Murasaki Shikibu được viết bằng hiragana.
Trong văn bản tiếng Nhật, hiragana được dùng cho trợ từ ngữ pháp (は, が, を, に), đuôi chia động từ và tính từ (する, できる, 美しい), liên từ (しかし, また) và trạng từ (とても, すぐに). Cũng có kỹ thuật gọi là "hiraku" (mở), nơi các từ có thể viết bằng kanji được cố ý viết bằng hiragana để cải thiện khả năng đọc. Ví dụ, viết "こと" thay vì "事" hoặc "できる" thay vì "出来る". Nói chung, văn bản có khoảng 30% kanji được coi là dễ đọc nhất. Sách ngữ pháp tiếng Nhật bao gồm các quy tắc chọn giữa hiragana và kanji.
Trong Unicode, hiragana chiếm phạm vi U+3040 đến U+309F. Ngoài 46 ký tự cơ bản, khối này bao gồm kana nhỏ (ぁ, ぃ, ぅ) và kana lịch sử (ゐ, ゑ). Trong lập trình, regex /[\u3040-\u309F]/ có thể phát hiện ký tự hiragana, hữu ích cho xác thực đầu vào và phân loại ký tự. Chuyển đổi giữa hiragana và katakana có thể đạt được bằng cách dịch chuyển code point Unicode 96 (0x60).
Sự phân biệt giữa hiragana và katakana là quy tắc cơ bản của chữ viết tiếng Nhật. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật (yamato kotoba) và yếu tố ngữ pháp, trong khi katakana dùng cho từ mượn, từ tượng thanh và từ tượng hình. Cùng một từ "sakura" mang ấn tượng mềm mại trong hiragana (さくら) nhưng mang sắc thái ngoại lai hoặc tiếng lóng trong katakana (サクラ). Sự phân biệt này là yếu tố chính hỗ trợ sự phong phú biểu đạt của tiếng Nhật.
Một quan niệm sai lầm phổ biến là hiragana "đơn giản" và chỉ dành cho trẻ em. Mặc dù đúng là chữ viết đầu tiên được học trong giáo dục tiếng Nhật, sử dụng hiragana đúng cách là thiết yếu trong tài liệu kinh doanh và văn bản chính thức. Lạm dụng kanji khiến văn bản cứng nhắc và khó đọc, trong khi quá nhiều hiragana tạo ấn tượng trẻ con. Nhà văn chuyên nghiệp có ý thức kiểm soát sự cân bằng giữa kanji và hiragana. Sách học tiếng Nhật cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách viết và phát âm hiragana.
Đối với đếm ký tự, mỗi ký tự hiragana đếm là một ký tự toàn chiều rộng và tiêu thụ 3 byte trong UTF-8. Dưới giới hạn ký tự mạng xã hội, văn bản nhiều hiragana cần nhiều ký tự hơn để truyền đạt cùng thông tin so với văn bản nhiều kanji. Ví dụ, "東京都" là 3 ký tự, nhưng viết bằng hiragana là "とうきょうと" mất 6 ký tự. Trong ngữ cảnh giới hạn ký tự, sử dụng kanji phù hợp tăng mật độ thông tin.