Thuật ngữ

Đo lường văn bản

Đếm ký tự

Tổng số ký tự trong văn bản, bao gồm hoặc không bao gồm khoảng trắng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Đếm byte

Kích thước dữ liệu văn bản tính bằng byte sau mã hóa. Cùng một ký tự có thể có kích thước byte khác nhau tùy thuộc vào mã hóa.

Đếm từ

Số từ trong văn bản. Trong tiếng Anh, các từ thường được phân tách bằng khoảng trắng.

Thời gian đọc

Thời gian ước tính cần thiết để đọc văn bản, được tính từ số từ hoặc số ký tự.

Đếm đoạn văn

Số đoạn văn trong văn bản. Được sử dụng làm thước đo cấu trúc văn bản và khả năng đọc.

Đếm câu

Số câu trong văn bản. Được đếm bằng dấu câu kết thúc câu như dấu chấm, dấu hỏi và dấu chấm than.

Điểm khả năng đọc

Thước đo số lượng hóa khả năng đọc văn bản. Flesch Reading Ease và Flesch-Kincaid Grade Level là các ví dụ tiêu biểu.

WPM (Words Per Minute)

Đơn vị đo tốc độ gõ phím tính bằng số từ nhập mỗi phút. Tiêu chuẩn ở các nước nói tiếng Anh, một từ trung bình được tính là 5 lần nhấn phím.

Genkō Yōshi (Giấy bản thảo Nhật Bản)

Giấy kẻ ô vuông dùng để viết tiếng Nhật, định dạng tiêu chuẩn 400 ô (20 ký tự × 20 dòng), là đơn vị cơ bản để quản lý số ký tự.

Số dòng (Line Count)

Số lượng dòng trong văn bản. Có dòng logic và dòng hiển thị, dùng để tính số ký tự, số trang và đo quy mô mã nguồn.

Mã hóa ký tự

Unicode

Tiêu chuẩn mã hóa ký tự phổ quát bao gồm hơn 140.000 ký tự từ tất cả hệ thống chữ viết trên toàn thế giới.

UTF-8

Mã hóa Unicode có độ dài thay đổi. Mã hóa ký tự chủ đạo trên web, được sử dụng bởi hơn 98% trang web.

Shift_JIS

Mã hóa ký tự tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cũ. Đang dần được thay thế bởi UTF-8.

ASCII

Tiêu chuẩn mã hóa ký tự 7-bit biểu diễn 128 ký tự bao gồm chữ cái tiếng Anh, chữ số và ký hiệu cơ bản.

UTF-16

Mã hóa Unicode sử dụng đơn vị mã 16-bit. Được sử dụng nội bộ bởi JavaScript, Java và Windows.

EUC-JP

Mã hóa ký tự tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trên hệ thống UNIX. Thuộc họ Extended Unix Code.

ISO-2022-JP

Mã hóa ký tự tiếng Nhật được thiết kế cho email. Sử dụng chuỗi thoát để chuyển đổi giữa các bộ ký tự.

BOM (Byte Order Mark)

Chuỗi byte ở đầu tệp xác định mã hóa. EF BB BF cho UTF-8, FF FE hoặc FE FF cho UTF-16.

Code Point

Số duy nhất được gán cho mỗi ký tự trong Unicode. Viết dưới dạng U+ theo sau bởi chữ số thập lục phân, ví dụ: U+0041 (A).

Surrogate Pair

Cơ chế trong UTF-16 để biểu diễn ký tự ngoài BMP sử dụng hai đơn vị mã 16-bit.

Combining Character

Ký tự Unicode kết hợp với ký tự cơ sở trước đó để hiển thị. Bao gồm dấu phụ và dakuten.

Thứ tự byte

Thứ tự byte của dữ liệu đa byte. Có hai loại: big-endian và little-endian.

Bộ ký tự

Tập hợp ký tự được định nghĩa và hệ thống đánh số. ASCII, ISO 8859 và Unicode là các ví dụ tiêu biểu.

Mã hóa GSM-7

Bảng mã ký tự 7-bit dùng trong SMS, cho phép 160 ký tự mỗi tin nhắn với chữ cái, số và ký hiệu cơ bản.

Mojibake (Lỗi hiển thị ký tự)

Hiện tượng ký tự gốc bị hiển thị thành ký hiệu vô nghĩa hoặc ký tự khác do sự không khớp giữa mã hóa và giải mã dữ liệu văn bản.

Mã hóa ký tự (Character Encoding)

Hệ thống quy tắc xác định mối quan hệ tương ứng giữa ký tự và chuỗi bit. Gồm hai tầng: bộ ký tự và phương thức mã hóa.

JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản)

Tiêu chuẩn quốc gia về sản phẩm công nghiệp của Nhật Bản. Trong lĩnh vực mã hóa ký tự, JIS X 0208 và JIS X 0213 là nền tảng cho xử lý văn bản tiếng Nhật.

Mã hóa độ dài biến đổi (Variable-Length Encoding)

Phương thức mã hóa trong đó số byte sử dụng khác nhau tùy theo ký tự. UTF-8 và Shift_JIS là các ví dụ tiêu biểu, tăng hiệu quả bằng cách biểu diễn ký tự thường dùng bằng chuỗi byte ngắn hơn.

BMP (Mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản)

Vùng chứa 65.536 code point đầu tiên của Unicode. Hầu hết các ký tự sử dụng hàng ngày đều nằm trong vùng này.

Loại ký tự

Full-Width Character

Ký tự chiếm gấp đôi chiều rộng của ký tự nửa rộng trong phông chữ có chiều rộng cố định. Phổ biến trong văn bản CJK.

Half-Width Character

Ký tự chiếm một nửa chiều rộng của ký tự toàn rộng trong phông chữ có chiều rộng cố định. Các ký tự ASCII là nửa rộng.

Hiragana

Một trong các hệ thống chữ viết ngữ âm tiếng Nhật. Dùng cho từ gốc Nhật, trợ từ và đuôi động từ.

Katakana

Một trong các hệ thống chữ viết ngữ âm tiếng Nhật. Dùng cho từ mượn, từ tượng thanh và thuật ngữ khoa học.

Kanji

Chữ tượng hình có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nhật Bản sử dụng 2.136 chữ kanji thường dụng (jōyō kanji) trong giao tiếp hàng ngày.

Grapheme Cluster

Đơn vị trực quan nhỏ nhất mà con người nhận thức là một ký tự đơn. Có thể bao gồm nhiều code point.

Emoji

Ký hiệu hình ảnh được mã hóa trong Unicode. Dùng để biểu đạt trực quan cảm xúc và khái niệm trong giao tiếp văn bản.

Romaji

Phiên âm La-tinh của tiếng Nhật sử dụng ký tự bảng chữ cái Latin. Hepburn và Kunrei-shiki là các hệ thống chính.

Khoảng trắng không chiều rộng

Ký tự vô hình có chiều rộng hiển thị bằng không (U+200B). Dùng làm gợi ý ngắt dòng và kiểm soát xử lý văn bản.

Dấu phụ

Ký hiệu phụ trợ được thêm phía trên hoặc phía dưới ký tự. Chỉ ra sự khác biệt phát âm như dấu trọng âm và umlaut.

Ideograph

Hệ thống chữ viết trong đó bản thân ký tự mang ý nghĩa. Chữ Hán (kanji) là ví dụ tiêu biểu, được mã hóa dưới dạng CJK Unified Ideographs trong Unicode.

ZWJ (Zero Width Joiner)

Ký tự điều khiển có độ rộng bằng 0 (U+200D) trong Unicode, dùng để nối nhiều ký tự hoặc emoji thành một đơn vị hiển thị.

Dị thể chữ (Variant Glyph)

Các biến thể của chữ Hán có cùng nghĩa và cách đọc nhưng hình dạng khác nhau. Bao gồm mối quan hệ giữa chính tự, tục tự, tự thể cũ và tự thể mới.

Ký tự điều khiển

Các ký tự đặc biệt không hiển thị trên màn hình nhưng chỉ thị cách xử lý văn bản. Bao gồm ký tự xuống dòng, tab, ký tự null.

Ký tự vô hình

Tên gọi chung cho các ký tự tồn tại trong dữ liệu văn bản nhưng không hiển thị trên màn hình. Bao gồm khoảng trắng độ rộng không, ký tự điều khiển hai chiều.

Kanji thường dùng (Jouyou Kanji)

Danh sách 2.136 chữ Hán được Hội đồng Văn hóa Nhật Bản quy định làm chuẩn mực sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Loại ký tự (Character Type)

Phân loại các ký tự cấu thành văn bản thành các nhóm như chữ cái, số, ký hiệu. Là đơn vị cơ bản trong xác thực đầu vào và phân tích văn bản.

Xử lý văn bản

Token

Đơn vị nhỏ nhất của xử lý văn bản. LLM sử dụng sơ đồ tokenization riêng khác với ký tự hoặc từ.

Cắt ngắn

Quá trình cắt văn bản theo độ dài chỉ định. Dùng để vừa vùng hiển thị hoặc giới hạn cột cơ sở dữ liệu.

Line Break

Quá trình ngắt văn bản xuống dòng tiếp theo. Được kiểm soát trong CSS bằng thuộc tính word-break và overflow-wrap.

Mã xuống dòng

Ký tự điều khiển biểu diễn ngắt dòng. Có ba loại: LF (Unix), CR (Mac cũ) và CRLF (Windows).

Unicode Normalization

Quá trình thống nhất các biểu diễn khác nhau của cùng một ký tự. Có bốn dạng: NFC, NFD, NFKC và NFKD.

Trim

Quá trình loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi. Được cung cấp như phương thức tiêu chuẩn trong hầu hết ngôn ngữ lập trình.

Escape Sequence

Chuỗi dùng để biểu diễn ký tự đặc biệt. Dấu gạch chéo ngược theo sau bởi ký tự biểu diễn xuống dòng, tab và ký tự điều khiển khác.

String Concatenation

Quá trình nối nhiều chuỗi thành một. Đạt được bằng toán tử +, template literal hoặc phương thức chuyên dụng.

Substring

Quá trình trích xuất một phần của chuỗi. Đạt được bằng các phương thức như slice, substring hoặc substr.

String Interpolation

Nhúng giá trị biến hoặc biểu thức trong chuỗi sử dụng template literal hoặc cú pháp tương tự.

Padding

Điền chuỗi bằng ký tự cụ thể để đạt độ dài mong muốn. Triển khai với phương thức padStart và padEnd.

Base64

Sơ đồ mã hóa chuyển đổi dữ liệu nhị phân thành chuỗi ASCII sử dụng 64 ký tự: A-Z, a-z, 0-9, + và /.

Mã hóa phần trăm

Sơ đồ mã hóa biểu diễn ký tự đặc biệt trong URL sử dụng định dạng thập lục phân %XX. Còn gọi là mã hóa URL.

Diff

Quá trình phát hiện và hiển thị sự khác biệt giữa hai văn bản. Công nghệ nền tảng cho quản lý phiên bản và đánh giá mã.

Nén văn bản

Công nghệ giảm kích thước dữ liệu văn bản. Các thuật toán như gzip, Brotli và deflate được sử dụng phổ biến.

Levenshtein Distance

Khoảng cách chỉnh sửa giữa hai chuỗi. Số lần chèn, xóa và thay thế tối thiểu cần thiết để biến đổi chuỗi này thành chuỗi khác.

Fuzzy Matching

Kỹ thuật tìm kiếm tìm các chuỗi tương tự thay vì khớp chính xác. Xử lý lỗi chính tả và biến thể cách viết.

Flick Input (Nhập liệu vuốt)

Phương thức nhập tiếng Nhật trên điện thoại thông minh, chọn ký tự bằng cách vuốt phím theo bốn hướng trên màn hình cảm ứng. Nhanh hơn nhập chuyển đổi.

Xác thực (Validation)

Quá trình kiểm tra xem dữ liệu đầu vào có đáp ứng các định dạng, phạm vi và ràng buộc đã quy định hay không. Bao gồm giới hạn số ký tự, kiểm tra loại ký tự và xác thực định dạng.

Placeholder (Văn bản giữ chỗ)

Văn bản tạm thời hiển thị trong trường nhập liệu, cho người dùng biết định dạng hoặc ví dụ về nội dung cần nhập. Tự động biến mất khi bắt đầu nhập.

Chuyển đổi chữ hoa/thường

Quá trình chuyển đổi qua lại giữa chữ hoa và chữ thường của bảng chữ cái. Quy tắc chuyển đổi khác nhau tùy theo ngôn ngữ, và trong một số trường hợp số lượng ký tự có thể thay đổi.

Phân tích cú pháp (Parsing)

Quá trình phân tích dữ liệu văn bản theo quy tắc cú pháp và chuyển đổi thành dữ liệu có cấu trúc.

Chunk (Phân đoạn)

Các đơn vị nhỏ được chia từ dữ liệu hoặc văn bản lớn để dễ xử lý hơn. Được sử dụng trong đối phó giới hạn token của AI, streaming và truyền tệp.

Hiệu đính và soát lỗi

Công việc rà soát nhằm nâng cao chất lượng văn bản. Hiệu đính tập trung cải thiện cách diễn đạt, soát lỗi tập trung sửa lỗi chính tả.

OCR (Nhận dạng ký tự quang học)

Công nghệ tự động nhận dạng ký tự từ hình ảnh hoặc tài liệu quét, chuyển đổi thành dữ liệu văn bản có thể chỉnh sửa.

Gợi ý nhập liệu (Predictive Input)

Tính năng dự đoán từ hoặc câu tiếp theo dựa trên chuỗi ký tự đã nhập và hiển thị danh sách gợi ý.

Trình soạn thảo văn bản (Text Editor)

Phần mềm chuyên dụng để tạo và chỉnh sửa tệp văn bản. Xử lý plain text với các tính năng đếm ký tự, tìm kiếm/thay thế, tô sáng cú pháp.

Bản thảo (Manuscript)

Dữ liệu văn bản gốc được tạo cho mục đích in ấn, xuất bản hoặc phát sóng. Genkouyoushi 400 ký tự là chuẩn đo lường độ dài văn bản tiếng Nhật.

Sắp xếp (Sort)

Quá trình sắp xếp chuỗi ký tự theo thứ tự nhất định. Thứ tự đúng khác nhau tùy ngôn ngữ và văn hóa.

Giới hạn nền tảng

Character Limit

Số ký tự tối đa cho phép nhập văn bản trên nền tảng hoặc hệ thống. Áp dụng trong mạng xã hội, quảng cáo và biểu mẫu.

Meta Description

Thẻ meta description HTML. Tóm tắt trang hiển thị trong kết quả tìm kiếm, thường 150-160 ký tự.

Thẻ tiêu đề

Phần tử title HTML. Hiển thị trong kết quả tìm kiếm và tab trình duyệt, khuyến nghị 50-60 ký tự.

Alt Text (alt attribute)

Văn bản thay thế cho hình ảnh. Quan trọng cho khả năng truy cập và SEO, hiển thị khi hình ảnh không thể tải.

Slug (URL Slug)

Định danh dễ đọc được sử dụng trong phần đường dẫn URL. Ảnh hưởng đến SEO và khả năng sử dụng.

Open Graph

Giao thức thẻ meta kiểm soát cách liên kết xuất hiện khi chia sẻ trên mạng xã hội. Được tạo bởi Facebook.

X (Twitter) Character Limit

Bài đăng X (trước đây là Twitter) giới hạn 280 ký tự. Ký tự CJK đếm là 2 ký tự mỗi ký tự.

Instagram Caption Limit

Chú thích Instagram cho phép tối đa 2.200 ký tự. Có thể sử dụng tối đa 30 hashtag mỗi bài đăng.

SMS Character Limit

Tin nhắn SMS giới hạn 160 ký tự (GSM 7-bit) hoặc 70 ký tự (Unicode/UCS-2). Tin nhắn dài hơn bị chia nhỏ.

Hashtag

Từ khóa có tiền tố #, dùng làm siêu dữ liệu trên bài đăng mạng xã hội để phân loại và tăng khả năng tìm kiếm.

Chú thích (Caption)

Văn bản mô tả đi kèm hình ảnh hoặc video. Trên mạng xã hội, nó chỉ phần nội dung bài đăng, với giới hạn ký tự khác nhau theo nền tảng.

Quốc tế hóa

Biểu thức chính quy

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Morphological Analysis

Quá trình phân đoạn văn bản thành đơn vị có nghĩa tối thiểu (hình vị) và gán thông tin ngữ pháp.

Tokenization

Quá trình chia văn bản thành token (từ, từ phụ hoặc đơn vị xử lý khác).

Stopword

Các từ xuất hiện thường xuyên bị loại trừ khỏi tìm kiếm và phân tích văn bản, như "a", "the", "is" và "in".

N-gram

Phương pháp chia văn bản thành các chuỗi con liên tiếp gồm N ký tự hoặc từ, dùng trong tìm kiếm và độ tương tự văn bản.

Sentiment Analysis

Quá trình xác định cực tính cảm xúc (tích cực, tiêu cực, trung tính) từ văn bản.

TF-IDF

Term Frequency-Inverse Document Frequency. Phương pháp định lượng tầm quan trọng của từ trong tài liệu.

Named Entity Recognition (NER)

Kỹ thuật NLP tự động xác định và phân loại thực thể có tên như tên người, địa điểm và tổ chức từ văn bản.

Khai phá văn bản (Text Mining)

Công nghệ trích xuất các mẫu và tri thức hữu ích từ lượng lớn dữ liệu văn bản bằng phương pháp thống kê và ngôn ngữ học.

Tóm tắt văn bản

Quá trình rút gọn nội dung chính của văn bản dài thành dạng ngắn hơn. Có 2 loại: trích xuất và sinh. Là kỹ thuật không thể thiếu để truyền đạt thông tin trong giới hạn ký tự.

BPE (Mã hóa cặp byte)

Thuật toán phân tách văn bản thành các đơn vị subword dựa trên tần suất xuất hiện của các cặp byte. Được sử dụng rộng rãi làm tokenizer cho các LLM như GPT.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Tổng hợp các công nghệ xử lý, hiểu và sinh ngôn ngữ tự nhiên bằng máy tính.

Dịch máy (Machine Translation)

Công nghệ cho phép máy tính tự động dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Typography

Line Height

Khoảng cách dọc giữa các dòng văn bản. Được kiểm soát bằng thuộc tính CSS line-height, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đọc.

Font Size

Kích thước hiển thị của ký tự văn bản. Được chỉ định trong CSS bằng các đơn vị như px, em, rem và vw.

Whitespace

Ký tự vô hình như khoảng trắng, tab và xuống dòng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong xử lý văn bản và bố cục.

Ligature

Kỹ thuật typography kết hợp hai hoặc nhiều ký tự thành một glyph duy nhất. Các ví dụ phổ biến bao gồm fi, fl và ff.

Kerning

Kỹ thuật điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự liền kề để đạt được khoảng cách đều về mặt thị giác dựa trên tổ hợp ký tự.

Bong bóng thoại (Speech Bubble)

Yếu tố đồ họa bao quanh lời thoại nhân vật trong truyện tranh và giao diện chat. Giới hạn ký tự trong không gian hạn chế liên quan mật thiết đến thiết kế.

Chú âm Ruby (Ruby Annotation)

Các ký tự nhỏ được đặt phía trên ký tự mục tiêu để chỉ cách đọc của kanji hoặc từ ngoại lai. Trong HTML được triển khai bằng phần tử ruby.

Độ rộng ký tự (Character Width)

Kích thước chiếm dụng theo chiều ngang của mỗi ký tự khi hiển thị văn bản. Bao gồm sự phân biệt giữa toàn chiều rộng và nửa chiều rộng, cũng như chiều rộng biến đổi trong phông chữ tỷ lệ.

Dấu câu

Tên gọi chung cho các ký hiệu được sử dụng trong văn bản như dấu chấm, dấu phẩy, ngoặc đơn, dấu ngoặc kép, dấu chấm than. Loại, cách dùng và độ rộng ký tự khác nhau tùy theo ngôn ngữ và khu vực.

Viết dọc (Vertical Writing)

Hướng viết sắp xếp văn bản từ trên xuống dưới, các dòng từ phải sang trái. Được sử dụng truyền thống trong tiếng Nhật, tiếng Trung, triển khai bằng CSS writing-mode.

Ngắt dòng tự động (Word Wrap)

Quá trình tự động xuống dòng khi văn bản vượt quá chiều rộng vùng hiển thị.

Dấu ngoặc kép (Quotation Mark)

Ký hiệu dùng để đánh dấu trích dẫn, hội thoại, nhấn mạnh trong văn bản. Hình dạng khác nhau tùy ngôn ngữ và khu vực.

Dấu gạch ngang (Hyphen & Dash)

Các ký hiệu đường ngang dùng để nối từ, biểu thị phạm vi hoặc ngắt mệnh đề chèn trong văn bản. Dấu gạch nối (-), en dash (-) và em dash (-) là các ký tự Unicode khác nhau.

Phông chữ (Font)

Tập dữ liệu định nghĩa thiết kế trực quan của ký tự. Ảnh hưởng trực tiếp đến chiều rộng hiển thị và khả năng đọc của văn bản.

Thụt lề đầu dòng (Indent)

Định dạng chèn khoảng trắng vào đầu dòng để biểu thị trực quan sự bắt đầu đoạn văn hoặc cấu trúc phân cấp.

Khoảng cách chữ (Letter Spacing)

Khoảng cách giữa các ký tự trong văn bản. Điều khiển bằng CSS letter-spacing, ảnh hưởng đến khả năng đọc và ấn tượng thiết kế.

Định dạng dữ liệu

JSON

JavaScript Object Notation, định dạng trao đổi dữ liệu nhẹ, dễ đọc cho cả con người và máy tính.

CSV

Comma-Separated Values, định dạng văn bản biểu diễn dữ liệu với dấu phẩy phân cách. Được sử dụng rộng rãi để trao đổi dữ liệu bảng.

XML

Extensible Markup Language, ngôn ngữ đánh dấu mô tả cấu trúc dữ liệu sử dụng thẻ.

YAML

YAML Ain't Markup Language, định dạng tuần tự hóa dữ liệu dễ đọc dựa trên thụt lề.

Markdown

Ngôn ngữ đánh dấu nhẹ thêm định dạng cho văn bản thuần bằng cú pháp đơn giản, có thể chuyển đổi sang HTML.

HTML Entity

Tham chiếu ký tự để biểu diễn các ký tự đặc biệt trong HTML. Bắt đầu bằng & và kết thúc bằng ;.

MIME Type

Hệ thống phân loại tiêu chuẩn để xác định loại tệp và dữ liệu. Biểu diễn dưới dạng type/subtype.

Mã QR

Một loại mã vạch 2D có thể lưu trữ tối đa 7.089 chữ số hoặc khoảng 1.800 ký tự kanji, có tính năng sửa lỗi.

SSID

Tên nhận dạng mạng Wi-Fi, tối đa 32 byte, được cấu hình trên router để phân biệt các điểm truy cập.

Tỷ lệ nén

Tỷ số giữa kích thước sau nén so với kích thước dữ liệu gốc trong nén dữ liệu. Dữ liệu văn bản có tính dư thừa cao nên thường đạt tỷ lệ nén 60-80%.

Entropy (Lượng thông tin)

Thước đo mức độ bất định trong lý thuyết thông tin. Văn bản có entropy cao thì khó dự đoán và khó nén.

Bảo mật

Khả năng truy cập