Flick Input (Nhập liệu vuốt)
Phương thức nhập liệu trên điện thoại thông minh sử dụng thao tác vuốt (flick) để chọn ký tự từ bàn phím kana kiểu điện thoại. Phổ biến tại Nhật Bản, cho phép nhập ký tự nhanh hơn so với phương thức nhấn nhiều lần truyền thống.
Flick input (フリック入力) là phương thức nhập liệu tiếng Nhật trên điện thoại thông minh, trong đó người dùng chạm vào một phím rồi vuốt theo bốn hướng (trên, dưới, trái, phải) để chọn ký tự trong cùng hàng kana. Ví dụ, phím "か" (ka) cho ra "か" khi chạm, "き" (ki) khi vuốt trái, "く" (ku) khi vuốt lên, "け" (ke) khi vuốt phải, và "こ" (ko) khi vuốt xuống. So với phương thức nhấn nhiều lần (multi-tap) truyền thống trên điện thoại phím bấm - nơi nhập "こ" cần nhấn phím "か" năm lần - flick input chỉ cần một chạm và một vuốt, giảm đáng kể số thao tác cần thiết và tăng tốc độ nhập liệu.
So sánh flick input với các phương thức nhập liệu khác cho thấy bức tranh đa dạng về mối quan hệ giữa thao tác vật lý và ký tự đầu ra. Bàn phím QWERTY trên điện thoại yêu cầu 1 phím nhấn cho 1 ký tự Latin, nhưng tiếng Nhật cần nhập romaji rồi chuyển đổi (ví dụ: "ka" = 2 phím nhấn cho 1 ký tự "か"). Flick input cần 1-2 thao tác cho 1 ký tự kana. Bộ gõ tiếng Việt Telex cần 1-3 phím nhấn cho 1 ký tự có dấu (ví dụ: "ướ" = "u" + "o" + "w" + "s" = 4 phím). Bộ gõ tiếng Trung Pinyin cần trung bình 2-6 phím cho 1 ký tự Hán. Mỗi phương thức có tỷ lệ "phím nhấn trên ký tự đầu ra" khác nhau, và hiểu tỷ lệ này giúp đánh giá chính xác hơn hiệu suất nhập liệu thực tế.