○ ký tự dài bao nhiêu? Bảng quy đổi nhanh
Khi được yêu cầu viết "2.000 ký tự" hay "800 ký tự", thật khó hình dung khối lượng. Trang này tổng hợp 97 mốc từ 50 đến 100.000 ký tự, kèm số tờ giấy bản thảo 400 ô, quy đổi A4 và thời gian đọc.
50–1.000 ký tự
- 50 ký tự3 dòng bản thảo
- 100 ký tự5 dòng bản thảo
- 140 ký tự7 dòng bản thảo
- 150 ký tự8 dòng bản thảo
- 160 ký tự8 dòng bản thảo
- 200 ký tự10 dòng bản thảo
- 250 ký tự13 dòng bản thảo
- 300 ký tự15 dòng bản thảo
- 350 ký tự18 dòng bản thảo
- 400 ký tự1 tờ bản thảo
- 450 ký tự1,13 tờ bản thảo
- 500 ký tự1,25 tờ bản thảo
- 550 ký tự1,38 tờ bản thảo
- 600 ký tự1,5 tờ bản thảo
- 650 ký tự1,63 tờ bản thảo
- 700 ký tự1,75 tờ bản thảo
- 750 ký tự1,88 tờ bản thảo
- 800 ký tự2 tờ bản thảo
- 850 ký tự2,13 tờ bản thảo
- 900 ký tự2,25 tờ bản thảo
- 950 ký tự2,38 tờ bản thảo
- 1.000 ký tự2,5 tờ bản thảo
1.050–3.000 ký tự
- 1.050 ký tự2,63 tờ bản thảo
- 1.100 ký tự2,75 tờ bản thảo
- 1.150 ký tự2,88 tờ bản thảo
- 1.200 ký tự3 tờ bản thảo
- 1.250 ký tự3,13 tờ bản thảo
- 1.300 ký tự3,25 tờ bản thảo
- 1.350 ký tự3,38 tờ bản thảo
- 1.400 ký tự3,5 tờ bản thảo
- 1.450 ký tự3,63 tờ bản thảo
- 1.500 ký tự3,75 tờ bản thảo
- 1.550 ký tự3,88 tờ bản thảo
- 1.600 ký tự4 tờ bản thảo
- 1.650 ký tự4,13 tờ bản thảo
- 1.700 ký tự4,25 tờ bản thảo
- 1.750 ký tự4,38 tờ bản thảo
- 1.800 ký tự4,5 tờ bản thảo
- 1.850 ký tự4,63 tờ bản thảo
- 1.900 ký tự4,75 tờ bản thảo
- 1.950 ký tự4,88 tờ bản thảo
- 2.000 ký tự5 tờ bản thảo
- 2.100 ký tự5,25 tờ bản thảo
- 2.200 ký tự5,5 tờ bản thảo
- 2.300 ký tự5,75 tờ bản thảo
- 2.400 ký tự6 tờ bản thảo
- 2.500 ký tự6,25 tờ bản thảo
- 2.600 ký tự6,5 tờ bản thảo
- 2.700 ký tự6,75 tờ bản thảo
- 2.800 ký tự7 tờ bản thảo
- 2.900 ký tự7,25 tờ bản thảo
- 3.000 ký tự7,5 tờ bản thảo
3.100–10.000 ký tự
- 3.100 ký tự7,75 tờ bản thảo
- 3.200 ký tự8 tờ bản thảo
- 3.300 ký tự8,25 tờ bản thảo
- 3.400 ký tự8,5 tờ bản thảo
- 3.500 ký tự8,75 tờ bản thảo
- 3.600 ký tự9 tờ bản thảo
- 3.700 ký tự9,25 tờ bản thảo
- 3.800 ký tự9,5 tờ bản thảo
- 3.900 ký tự9,75 tờ bản thảo
- 4.000 ký tự10 tờ bản thảo
- 4.100 ký tự10,25 tờ bản thảo
- 4.200 ký tự10,5 tờ bản thảo
- 4.300 ký tự10,75 tờ bản thảo
- 4.400 ký tự11 tờ bản thảo
- 4.500 ký tự11,25 tờ bản thảo
- 4.600 ký tự11,5 tờ bản thảo
- 4.700 ký tự11,75 tờ bản thảo
- 4.800 ký tự12 tờ bản thảo
- 4.900 ký tự12,25 tờ bản thảo
- 5.000 ký tự12,5 tờ bản thảo
- 5.500 ký tự13,75 tờ bản thảo
- 6.000 ký tự15 tờ bản thảo
- 6.500 ký tự16,25 tờ bản thảo
- 7.000 ký tự17,5 tờ bản thảo
- 7.500 ký tự18,75 tờ bản thảo
- 8.000 ký tự20 tờ bản thảo
- 8.500 ký tự21,25 tờ bản thảo
- 9.000 ký tự22,5 tờ bản thảo
- 9.500 ký tự23,75 tờ bản thảo
- 10.000 ký tự25 tờ bản thảo
11.000–100.000 ký tự
- 11.000 ký tự27,5 tờ bản thảo
- 12.000 ký tự30 tờ bản thảo
- 13.000 ký tự32,5 tờ bản thảo
- 14.000 ký tự35 tờ bản thảo
- 15.000 ký tự37,5 tờ bản thảo
- 16.000 ký tự40 tờ bản thảo
- 17.000 ký tự42,5 tờ bản thảo
- 18.000 ký tự45 tờ bản thảo
- 19.000 ký tự47,5 tờ bản thảo
- 20.000 ký tự50 tờ bản thảo
- 25.000 ký tự62,5 tờ bản thảo
- 30.000 ký tự75 tờ bản thảo
- 40.000 ký tự100 tờ bản thảo
- 50.000 ký tự125 tờ bản thảo
- 100.000 ký tự250 tờ bản thảo