Bảng xếp hạng số từ của văn học thế giới - So sánh Kinh Thánh, Truyện Genji và Chiến tranh và Hòa bình
"Đi tìm thời gian đã mất" có khoảng 1,25 triệu từ. Quy đổi ra giấy bản thảo Nhật Bản là khoảng 3.125 tờ. Ngay cả đọc 8 tiếng mỗi ngày không nghỉ cũng cần hơn hai tuần mới đọc xong. Khi xếp các tác phẩm văn học kinh điển thế giới theo "số từ," những phát hiện bất ngờ về phong cách viết của tác giả, bối cảnh thời đại và "lượng văn bản cần thiết để kể một câu chuyện" sẽ hiện ra. Bài viết này so sánh các kiệt tác cổ kim đông tây theo số từ và số ký tự, khám phá những câu chuyện đằng sau con số.
Văn học thế giới - Bảng xếp hạng số từ
Trước tiên, hãy so sánh các tác phẩm văn học thế giới theo số từ (word count), tập trung vào các tác phẩm tiếng Anh. "Số từ" tiếng Anh và "số ký tự" tiếng Nhật không thể so sánh trực tiếp, nhưng như một tham chiếu, 1 từ tiếng Anh tương đương khoảng 2-3 ký tự tiếng Nhật.
| Tác phẩm | Tác giả | Số từ (bản tiếng Anh) | Ngôn ngữ gốc | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| Đi tìm thời gian đã mất | Marcel Proust | ~1.250.000 | Tiếng Pháp | 1913-1927 |
| Harry Potter (cả 7 tập) | J.K. Rowling | ~1.080.000 | Tiếng Anh | 1997-2007 |
| Kinh Thánh (bản King James) | - | ~780.000 | Tiếng Hebrew/Hy Lạp | 1611 (KJV) |
| Những người khốn khổ | Victor Hugo | ~530.000 | Tiếng Pháp | 1862 |
| Chiến tranh và Hòa bình | Lev Tolstoy | ~580.000 | Tiếng Nga | 1869 |
| Chúa tể của những chiếc nhẫn (bộ ba) | J.R.R. Tolkien | ~480.000 | Tiếng Anh | 1954-1955 |
| Don Quixote | Cervantes | ~430.000 | Tiếng Tây Ban Nha | 1605-1615 |
| Moby-Dick | Herman Melville | ~210.000 | Tiếng Anh | 1851 |
| Kinh Quran | - | ~77.000 | Tiếng Ả Rập | Thế kỷ 7 |
"Đi tìm thời gian đã mất" của Proust từng được ghi nhận trong Sách Kỷ lục Guinness là "tiểu thuyết dài nhất thế giới." Gồm 7 tập, bản gốc tiếng Pháp đạt khoảng 9,6 triệu ký tự. Proust dành khoảng 14 năm viết kiệt tác này, nhưng 3 tập cuối được xuất bản sau khi ông qua đời.
Kinh Thánh không phải tác phẩm của một tác giả duy nhất mà là tập hợp văn bản được nhiều tác giả viết nối tiếp qua hàng trăm năm. Riêng Cựu Ước đã khoảng 590.000 từ, Tân Ước khoảng 180.000 từ. Tổng cộng khoảng 780.000 từ, tương đương 3-4 cuốn tiểu thuyết dài hiện đại.
Tiểu thuyết dài nhất Nhật Bản
Với tác phẩm tiếng Nhật, so sánh theo "số ký tự" tự nhiên hơn. Vì 1 ký tự tiếng Nhật mang mật độ thông tin cao hơn 1 từ tiếng Anh, số ký tự cần thiết để kể cùng một câu chuyện thường ít hơn số từ tiếng Anh.
| Tác phẩm | Tác giả | Số ký tự (ước tính) | Quy đổi bản thảo | Thời gian viết |
|---|---|---|---|---|
| Đèo Đại Bồ Tát | Nakazato Kaizan | ~6.000.000 | ~15.000 tờ | 1913-1941 (chưa hoàn thành) |
| Tokugawa Ieyasu | Yamaoka Sōhachi | ~5.200.000 | ~13.000 tờ | 1950-1967 |
| Con của đất | Yamasaki Toyoko | ~2.000.000 | ~5.000 tờ | 1987-1991 |
| Truyện Genji | Murasaki Shikibu | ~1.000.000 | ~2.500 tờ | khoảng 1008 |
| Rừng Na Uy | Haruki Murakami | ~360.000 | ~900 tờ | 1987 |
| Botchan | Natsume Sōseki | ~56.000 | ~140 tờ | 1906 |
"Đèo Đại Bồ Tát" của Nakazato Kaizan với khoảng 6 triệu ký tự là một trong những tác phẩm dài nhất văn học Nhật Bản. Được đăng nhiều kỳ trên báo suốt 28 năm từ 1913 đến 1941, tác phẩm dở dang khi tác giả qua đời. 15.000 tờ giấy bản thảo 400 ký tự xếp chồng lên nhau cao khoảng 3 mét.
Truyện Genji với khoảng 1 triệu ký tự là khối lượng đáng kể ngay cả theo tiêu chuẩn tiểu thuyết dài hiện đại. Việc Murasaki Shikibu hoàn thành tác phẩm dài như vậy vào đầu thế kỷ 11 là thành tựu đáng ghi nhận trong lịch sử văn học thế giới.
Sản lượng viết hàng ngày - Năng suất của các tác giả
Chia số từ của kiệt tác cho thời gian viết, ta có thể ước tính sản lượng viết hàng ngày của mỗi tác giả. Tất nhiên không ai viết đều đặn mỗi ngày, nhưng đây là tham chiếu hữu ích cho năng suất trung bình.
| Tác giả | Sản lượng/ngày (tham khảo) | Quy đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Stephen King | ~2.000 từ (tiếng Anh) | ~12 tờ bản thảo | Sách "On Writing" |
| Haruki Murakami | 10 tờ bản thảo (4.000 ký tự) | ~2.000 từ | Tiểu luận "Novelist as a Vocation" |
| Ernest Hemingway | ~500 từ (tiếng Anh) | ~3 tờ bản thảo | Phỏng vấn Paris Review |
| Tolstoy (Chiến tranh và Hòa bình) | ~1.100 từ (ước tính) | ~7 tờ bản thảo | ~580.000 từ / ~6 năm |
| Proust (Đi tìm thời gian đã mất) | ~240 từ (ước tính) | ~1,5 tờ bản thảo | ~1.250.000 từ / ~14 năm |
Stephen King và Haruki Murakami tình cờ duy trì sản lượng viết gần như giống nhau (khoảng 2.000 từ / 4.000 ký tự mỗi ngày). King nói trong "On Writing" rằng "không rời bàn cho đến khi viết đủ 2.000 từ," và Murakami cũng tiết lộ nhịp độ 10 tờ bản thảo mỗi ngày trong "Novelist as a Vocation."
Ngược lại, Hemingway chỉ viết khoảng 500 từ mỗi ngày. Tín điều của ông là "dừng lại khi đang viết tốt nhất," cố ý kiềm chế nhịp độ để giữ đà cho ngày hôm sau. Chất lượng hơn số lượng.
Ước tính 240 từ mỗi ngày của Proust trông cực kỳ ít, nhưng ông viết trên giường bệnh trong thời gian dài và là tác giả liên tục chỉnh sửa, viết đi viết lại nhiều lần. Chỉ số từ cuối cùng không thể đo lường thời gian chỉnh sửa khổng lồ đằng sau.
Văn hóa quy đổi giấy bản thảo
Trong ngành xuất bản Nhật Bản, tập quán biểu thị khối lượng văn bản bằng "○ tờ giấy bản thảo" vẫn ăn sâu bám rễ. Giấy bản thảo 400 ký tự - tờ giấy in lưới 20 × 20 ô - là định dạng biểu tượng của văn hóa viết lách Nhật Bản.
Quy đổi sách thông thường: sách bỏ túi khoảng 250-350 tờ (100.000-140.000 ký tự), sách shinsho khoảng 200-300 tờ (80.000-120.000 ký tự). Như đã đề cập trong độ dài tối ưu cho blog, nội dung web thường 3.000-5.000 ký tự - chỉ 8-13 tờ bản thảo. Để xuất bản lượng nội dung bằng một cuốn sách trên web cần 30-50 bài viết.
Giấy bản thảo vẫn hiện diện trong giáo dục. Như đã trình bày trong hướng dẫn số ký tự bài luận, bài luận thi đại học thường yêu cầu 800-1.200 ký tự (2-3 tờ bản thảo). "Hãy trình bày trong 3 tờ bản thảo" là một trong những giới hạn ký tự quen thuộc nhất trong giáo dục Nhật Bản.
So sánh số từ của các văn bản tôn giáo
So sánh các văn bản tôn giáo chính trên thế giới theo số từ cho thấy sự khác biệt trong cách mỗi tôn giáo truyền đạt giáo lý.
| Văn bản | Tôn giáo | Số từ (bản tiếng Anh) | Số chương/phần | Thời kỳ hình thành |
|---|---|---|---|---|
| Kinh Thánh (Cựu + Tân Ước) | Kitô giáo | ~780.000 | 66 sách, 1.189 chương | TK 12 TCN - TK 1 CN |
| Mahabharata | Ấn Độ giáo | ~1.800.000 | 18 quyển, ~100.000 câu thơ | TK 4 TCN - TK 4 CN |
| Tam Tạng (Pali) | Phật giáo | ~2.500.000 | Luật tạng, Kinh tạng, Luận tạng | TK 3 TCN trở đi |
| Kinh Quran | Hồi giáo | ~77.000 | 114 chương (surah) | Thế kỷ 7 |
| Đạo Đức Kinh | Đạo giáo | ~5.000 | 81 chương | khoảng TK 4 TCN |
Mahabharata với khoảng 1,8 triệu từ là sử thi dài nhất thế giới - gấp hơn 2 lần Kinh Thánh và hơn 23 lần Kinh Quran. Tam Tạng Phật giáo còn đồ sộ hơn, riêng Tam Tạng Pali đã đạt khoảng 2,5 triệu từ.
Ngược lại, "Đạo Đức Kinh" của Lão Tử chỉ khoảng 5.000 từ (khoảng 5.000 ký tự trong bản gốc tiếng Trung) - chỉ bằng 1-2 bài blog hiện đại. Tuy nhiên, văn bản ngắn gọn này đã được truyền tụng hơn 2.500 năm và có ảnh hưởng vô cùng lớn đến tư tưởng Đông Á. Đạo Đức Kinh hùng hồn chứng minh rằng số từ và tầm ảnh hưởng không nhất thiết tỷ lệ thuận.
Ý nghĩa của "số trang" trong thời đại sách điện tử
Với sách giấy, "số trang" là chỉ số trực quan về khối lượng. Nhưng với sự phổ biến của sách điện tử, ý nghĩa của số trang trở nên mơ hồ. Trên Kindle, số trang thay đổi theo cỡ chữ, phông chữ và kích thước màn hình, nên cùng một cuốn sách hiển thị số trang khác nhau trên các thiết bị khác nhau.
Amazon hiển thị "số trang ước tính" cho sách Kindle, tính theo chuẩn 250 từ/trang. Sách Kindle tiếng Nhật thường hiển thị "số trang" do nhà xuất bản đặt, không khớp với số trang hiển thị thực tế.
Trong bối cảnh này, số từ (hoặc số ký tự) đang được đánh giá lại như chỉ số chính xác nhất để đo khối lượng sách. Kỹ thuật giảm số ký tự thường được thảo luận trong bối cảnh viết web, nhưng nguyên tắc "cắt bỏ sự dư thừa để tôn trọng thời gian người đọc" cũng áp dụng cho viết sách. Tolstoy được cho là đã cắt giảm đáng kể bản thảo đầu tiên của "Chiến tranh và Hòa bình" - đằng sau mỗi kiệt tác là khối lượng khổng lồ "số từ đã bị xóa."
Sự giãn nở và nén khi dịch thuật
Cùng một tác phẩm có thể có số từ rất khác nhau tùy ngôn ngữ. Tỷ lệ giãn nở khi dịch khác nhau theo cặp ngôn ngữ và đặc biệt rõ rệt trong dịch văn học.
| Nguồn → Đích | Tỷ lệ giãn nở (tham khảo) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Anh → Nhật | ~1,5-2× về ký tự | 1 từ Anh → 2-3 ký tự Nhật |
| Anh → Đức | ~1,1-1,3× về từ | Từ ghép có xu hướng dài hơn |
| Anh → Trung | ~0,5-0,7× về ký tự | Mật độ thông tin cao của chữ Hán |
| Nhật → Anh | ~1,5-2× về từ | Cần chủ ngữ rõ ràng, thêm mạo từ |
| Pháp → Anh | ~0,9-1,0× về từ | Gần tương đương |
Dịch từ tiếng Anh sang tiếng Trung nén số ký tự xuống khoảng một nửa, vì một chữ Hán mang nhiều thông tin hơn một từ tiếng Anh. Ngược lại, dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Anh giãn nở 1,5-2 lần, vì chủ ngữ và mạo từ mà tiếng Nhật lược bỏ phải được nêu rõ trong tiếng Anh.
Harry Potter - Số từ theo từng tập
Loạt Harry Potter của J.K. Rowling cho thấy mô hình thú vị về số từ tăng dần theo từng tập.
| Tập | Tên | Số từ (bản Anh) | So với tập trước |
|---|---|---|---|
| 1 | Hòn đá phù thủy | ~77.000 | - |
| 2 | Phòng chứa bí mật | ~85.000 | +10% |
| 3 | Tù nhân Azkaban | ~107.000 | +26% |
| 4 | Chiếc cốc lửa | ~190.000 | +78% |
| 5 | Hội Phượng Hoàng | ~257.000 | +35% |
| 6 | Hoàng tử lai | ~169.000 | -34% |
| 7 | Bảo bối tử thần | ~198.000 | +17% |
Từ khoảng 77.000 từ ở tập 1 đến khoảng 257.000 ở tập 5, loạt truyện giãn nở 3,3 lần. "Hội Phượng Hoàng" là tập dài nhất, riêng nó đã vượt "Moby-Dick" (~210.000 từ). Sự giãn nở này phản ánh câu chuyện ngày càng phức tạp và độ tuổi người đọc tăng lên, có thể tiếp nhận câu chuyện dài hơn.
Tập 6 giảm 34% được cho là vì chính Rowling cảm thấy "tập trước quá dài." Nhiều cuộc phỏng vấn đã gợi ý về các cuộc thảo luận giữa bà và biên tập viên về độ dài.
Cá tính tác giả qua số từ
Số từ của tác phẩm cũng là tấm gương phản chiếu phong cách và triết lý của tác giả. "Ông già và biển cả" của Hemingway khoảng 27.000 từ - đỉnh cao của văn phong súc tích. "Đi tìm thời gian đã mất" của Proust, nơi một câu có thể kéo dài vài trang, thể hiện khát vọng ngôn ngữ hóa mọi sắc thái của ý thức, và tham vọng đó hiện rõ trong số từ.
Văn học Nhật Bản cũng có sự tương phản tương tự. "Xứ tuyết" của Kawabata Yasunari khoảng 70.000 ký tự - tinh chất của mỹ học khoảng trắng và lược bỏ. "Tokugawa Ieyasu" của Yamaoka Sōhachi khoảng 5,2 triệu ký tự, theo phong cách tiểu thuyết lịch sử đại hà mô tả tỉ mỉ mọi chi tiết. Không phải cái nào hơn cái nào; việc chọn số từ bản thân nó là một phần chiến lược biểu đạt của tác giả.
Đếm từ thoạt nhìn có vẻ không liên quan đến bản chất văn học. Nhưng trong quá trình tác giả quyết định "câu chuyện này cần bao nhiêu từ," cốt lõi của sáng tạo - sự chọn lọc và loại bỏ biểu đạt - đang diễn ra. So sánh số từ của các kiệt tác cũng là nỗ lực giải mã triết lý sáng tạo của tác giả qua con số.
Các kiệt tác văn học thế giới cũng có thể tìm thấy trên Amazon.