Cập nhật lần cuối:
Biển chỉ dẫn ở ga tàu và thiết kế chữ - Hệ thống biển báo đọc hiểu trong tích tắc
Biển chỉ dẫn trong ga tàu chỉ đạt yêu cầu khi hành khách vừa đi vừa đọc hiểu được trong 2-3 giây. Ga Shinjuku ở Tokyo có hơn 200 biển chỉ dẫn, mỗi ngày dẫn lối cho 3,5 triệu lượt khách lên xuống tàu. Hệ thống biển báo nhà ga là đỉnh cao của thiết kế công cộng: truyền đạt thông tin trong quỹ thời gian nhìn cực kỳ hạn hẹp.
Số chữ khuyến nghị cho biển báo nhà ga
| Loại biển | Số chữ khuyến nghị | Khoảng cách nhìn | Thời gian đọc |
|---|---|---|---|
| Biển tên ga | 2-6 chữ (tiếng Nhật) | 10-30 m | 1-2 giây |
| Biển chỉ hướng (kèm mũi tên) | 3-8 chữ | 5-15 m | 2-3 giây |
| Sơ đồ tuyến | Tên ga x số tuyến | 1-3 m | 10-30 giây |
| Bảng giờ tàu | Hàng trăm chữ | 1-2 m | 30 giây đến vài phút |
| Biển lưu ý, thông tin hướng dẫn | 20-50 chữ | 1-3 m | 5-10 giây |
| Thông báo khẩn cấp | 10-20 chữ | 5-20 m | 1-3 giây |
Biển tên ga ngắn nhất nhưng phải đọc được từ xa nhất. Tên 「新宿」 (Shinjuku, 2 chữ kanji) nhận ra được từ khoảng cách 30 m, còn 「東京ディズニーランド・ステーション」 (ga Tokyo Disneyland, 17 chữ) thì phải lại gần mới đọc nổi. Như đã kể trong bài xếp hạng số chữ của tên ga, độ dài tên ga ảnh hưởng thẳng đến thiết kế biển báo.
Hiển thị đa ngôn ngữ và số chữ phình to
Biển báo tại các ga Nhật Bản đang dần chuẩn hóa theo 4 ngôn ngữ: Nhật, Anh, Trung, Hàn.
| Tên ga | Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Trung | Tiếng Hàn | Tổng số chữ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo | 東京 (2) | Tokyo (5) | 东京 (2) | 도쿄 (2) | 11 |
| Shinjuku | 新宿 (2) | Shinjuku (8) | 新宿 (2) | 신주쿠 (3) | 15 |
| Akihabara | 秋葉原 (3) | Akihabara (9) | 秋叶原 (3) | 아키하바라 (5) | 20 |
| Nishi-Nippori | 西日暮里 (4) | Nishi-Nippori (13) | 西日暮里 (4) | 니시닛포리 (5) | 26 |
"Tokyo" viết bằng 4 ngôn ngữ hết tổng cộng 11 chữ, còn "Nishi-Nippori" ngốn tới 26 chữ. Tên ga càng dài, diện tích cần cho 4 ngôn ngữ càng tăng vọt. Bài toán trong thiết kế độ dài văn bản đa ngôn ngữ lại càng gay gắt khi bị bó trong khung biển báo vật lý.
Chiều cao chữ và khoảng cách nhìn
| Chiều cao chữ | Khoảng cách nhìn khuyến nghị | Dùng cho |
|---|---|---|
| 200 mm trở lên | Từ 30 m trở lên | Biển tên ga (sân ga) |
| 100-200 mm | 15-30 m | Biển chỉ hướng (sảnh ga) |
| 50-100 mm | 5-15 m | Số cửa ra, tên tuyến |
| 20-50 mm | 2-5 m | Biển lưu ý, đoạn hướng dẫn |
| 10-20 mm | 1-2 m | Bảng giờ tàu, bảng giá vé |
Quy tắc kinh nghiệm ở đây là "mỗi 1 mm chiều cao chữ tương ứng khoảng 150 mm khoảng cách nhìn": chữ cao 200 mm đọc được từ 30 m. Tỷ lệ này dựa trên thị lực con người (thị lực tiêu chuẩn 1.0) và được giới thiết kế biển báo trên toàn thế giới dùng chung.
Phối hợp màu sắc và chữ
Trên biển báo nhà ga, màu sắc gánh một phần quan trọng của việc truyền đạt thông tin.
| Tuyến | Màu tuyến | Màu nền và màu chữ | Độ dễ nhận biết |
|---|---|---|---|
| JR Yamanote | Xanh nõn chuối | Nền xanh nõn chuối + chữ trắng | Cao |
| Tokyo Metro Marunouchi | Đỏ | Nền đỏ + chữ trắng | Cao |
| Tokyo Metro Ginza | Cam | Nền cam + chữ trắng | Trung bình |
| Toei Oedo | Đỏ cánh sen (magenta) | Nền cánh sen + chữ trắng | Cao |
Màu tuyến là thứ "thông tin phi văn tự" giúp nhận ra tuyến tàu mà không cần đọc chữ. Để thân thiện hơn với người có khác biệt trong cảm nhận màu sắc, từ năm 2004 Tokyo Metro đưa vào mã số tuyến (G01, M01...). Thiết kế không dồn hết vào màu, mà bổ trợ thông tin bằng chữ và số.
Hệ thống đánh số ga - Một cách rút bớt chữ
Đánh số ga là cơ chế giúp du khách nước ngoài tới đúng nơi cần đến dù không đọc được tên ga.
| Công ty đường sắt | Định dạng | Ví dụ | Số ký tự |
|---|---|---|---|
| Tokyo Metro | Ký hiệu tuyến + 2 chữ số | G-01 (Ginza) | 4 ký tự |
| JR East | Ký hiệu tuyến + 2 chữ số | JY-17 (Shinjuku) | 5 ký tự |
| Osaka Metro | Ký hiệu tuyến + 2 chữ số | M-16 (Namba) | 4 ký tự |
| London Underground | Không có (chỉ tên tuyến) | - | - |
| New York Subway | Chỉ số hoặc chữ cái của tuyến | 7 (Flushing) | 1 ký tự |
Mã "G-01" gồm 4 ký tự, dài hơn tên 「銀座」 (Ginza) chỉ có 2 chữ kanji; nhưng với người không đọc được tiếng Nhật, "G-01" hữu dụng hơn hẳn. Đây là thiết kế đặt "số người đọc được" lên trên "độ ngắn" của chữ.
Thiết kế số chữ cho biển báo kỹ thuật số
Những năm gần đây, biển chỉ dẫn trong ga đang dần được thay bằng màn hình kỹ thuật số.
Ưu điểm lớn nhất của biển kỹ thuật số là đổi được nội dung theo thời điểm và tình huống: bình thường hiển thị chỉ dẫn 4 ngôn ngữ, khi tàu trễ chuyển sang thông tin vận hành, khi có thiên tai chuyển sang hướng dẫn sơ tán. Đó là kiểu thiết kế thông tin động mà biển cố định không làm nổi.
Nhưng biển kỹ thuật số cũng có giới hạn riêng. Quan hệ giữa độ phân giải màn hình và khoảng cách nhìn vẫn y như biển vật lý, và lượng thông tin trên một màn hình là có hạn. Thêm nữa, màn hình có thể tắt ngúm khi mất điện, nên các chỉ dẫn sống còn (lối thoát hiểm, đường sơ tán) bắt buộc phải đi kèm biển vật lý.
Cũng như thiết kế UX cho thông báo, nguyên tắc "truyền đạt điều quan trọng nhất trước tiên, trong thời gian và không gian hạn hẹp" không hề thay đổi khi chuyển sang kỹ thuật số.