Cập nhật lần cuối:

Độ dài hợp đồng và điều khoản dịch vụ - Độ dài câu, rủi ro pháp lý và ngôn ngữ đơn giản

Khoảng 5 phút đọc

Một nghiên cứu của Đại học Carnegie Mellon từng ước tính: nếu đọc hết mọi chính sách quyền riêng tư và điều khoản dịch vụ mà mình bấm "Đồng ý" trong một năm, một người dùng Internet điển hình sẽ mất 76 ngày làm việc. Hợp đồng và điều khoản dịch vụ là loại văn bản mà gần như ai cũng chấp nhận nhưng gần như không ai đọc. Bài viết này phân tích mối quan hệ giữa độ dài văn bản pháp lý, khả năng đọc hiểu và rủi ro pháp lý, đồng thời giới thiệu phong trào "ngôn ngữ đơn giản" (plain language) đang thay đổi cách soạn hợp đồng.

Độ dài hợp đồng theo loại - Từ vài trang đến hàng nghìn trang

Độ dài hợp đồng dao động cực lớn tùy loại hình và mức độ phức tạp của giao dịch.

Loại hợp đồngSố trang thường gặpSố từ thường gặpThời gian đọc ước tính
Hợp đồng lao động (đơn giản)3-8 trang1.500-4.000 từ6-16 phút
Hợp đồng thuê nhà5-15 trang2.500-7.500 từ10-30 phút
Điều khoản dịch vụ (app)10-30 trang5.000-15.000 từ20-60 phút
Hợp đồng mua bán bất động sản15-40 trang7.500-20.000 từ30-80 phút
Hợp đồng M&A50-200+ trang25.000-100.000+ từ2-8 giờ
Hợp đồng phát hành trái phiếu100-500+ trang50.000-250.000+ từ4-20 giờ

Điều khoản dịch vụ của các nền tảng công nghệ lớn dài đến mức đáng nể. Bộ điều khoản dịch vụ kèm chính sách dữ liệu của Facebook (Meta) cộng lại chừng 12.000 từ - dài hơn nhiều truyện vừa. Điều khoản iTunes của Apple khoảng 7.000 từ, ngắn hơn nhưng vẫn ngốn chừng 35 phút đọc nghiêm túc. Những văn bản này được soạn để che chắn cho công ty trước mọi tình huống có thể xảy ra, nên cứ sau mỗi lần cập nhật lại phình ra thêm.

Độ dài câu và khả năng đọc hiểu - Góc nhìn ngôn ngữ học

Các nghiên cứu về khả năng đọc cho thấy độ dài câu ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hiểu. Văn bản pháp lý vốn nổi tiếng với những câu dài dằng dặc, và điều đó có hệ quả rất thực tế.

Độ dài câu (số từ)Mức độ đọc hiểuPhù hợp với
8-12 từDễ hiểu (95%+ người đọc nắm được)Hướng dẫn sử dụng, thông báo công cộng
13-20 từBình thường (85-95%)Báo chí, tài liệu kinh doanh
21-30 từKhó (70-85%)Tài liệu kỹ thuật, báo cáo
31-50 từRất khó (50-70%)Văn bản pháp lý, học thuật
51+ từCực khó (dưới 50%)Hợp đồng phức tạp, văn bản luật

Văn bản pháp lý kiểu truyền thống có câu trung bình dài 35-55 từ, rơi thẳng vào vùng "rất khó" đến "cực khó". Một câu điều khoản điển hình chồng chất mệnh đề phụ, điều kiện, ngoại lệ và tham chiếu chéo, khiến người đọc phải dò đi dò lại mấy lượt mới hiểu.

Đây là một câu điều khoản theo lối cũ (71 chữ): "Bên B đồng ý rằng, trừ trường hợp được sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A, Bên B sẽ không, trực tiếp hoặc gián tiếp, tiết lộ, cung cấp hoặc cho phép truy cập bất kỳ thông tin mật nào cho bất kỳ bên thứ ba nào, ngoại trừ khi việc tiết lộ đó được yêu cầu bởi luật pháp hoặc lệnh của cơ quan có thẩm quyền."

Cùng nội dung đó, viết lại theo nguyên tắc ngôn ngữ đơn giản chỉ còn 31 chữ: "Bên B không được tiết lộ thông tin mật cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Bên A, trừ khi luật pháp yêu cầu."

Rủi ro pháp lý khi văn bản quá dài hoặc quá ngắn

Văn bản quá dài lẫn quá ngắn đều sinh rủi ro pháp lý, chỉ khác nhau ở kiểu rủi ro.

Văn bản quá dài tạo ra rủi ro "không ai đọc". Khi điều khoản dịch vụ dài hàng chục nghìn từ, người dùng bấm "Đồng ý" mà chẳng buồn lướt qua. Nếu tranh chấp nổ ra, tòa án ở một số nước có thể phán rằng điều khoản vô hiệu vì "không thể kỳ vọng người tiêu dùng đọc và hiểu một văn bản dài như vậy". Án lệ Nguyen v. Barnes & Noble (2014) tại Mỹ là ví dụ kinh điển: tòa phán rằng điều khoản sử dụng không ràng buộc người dùng, bởi cách bố trí giao diện không bảo đảm người dùng đã thật sự nhìn thấy và đọc chúng.

Văn bản quá ngắn lại tạo ra rủi ro "hở sườn". Bản hợp đồng 1 trang trông gọn gàng nhưng dễ thiếu những điều khoản trọng yếu như giới hạn trách nhiệm, bồi thường, luật áp dụng, cơ chế giải quyết tranh chấp. Đến lúc có chuyện thì chẳng còn điều khoản nào để bấu víu.

Điểm cân bằng lý tưởng phụ thuộc vào loại hợp đồng và người đọc. Hợp đồng B2B giữa các công ty lớn có thể dài và chi li vì hai bên đều có luật sư soát xét. Còn điều khoản dịch vụ cho người tiêu dùng thì nên ngắn gọn, dễ hiểu, vì người đọc là người bình thường.

Phong trào ngôn ngữ đơn giản (Plain Language Movement)

Phong trào ngôn ngữ đơn giản khởi phát từ thập niên 1970 ở Mỹ và Anh, với mục tiêu làm cho văn bản pháp lý và văn bản hành chính trở nên dễ hiểu với công chúng.

Năm 2010, Mỹ thông qua đạo luật "Plain Writing Act", buộc các cơ quan liên bang dùng ngôn ngữ đơn giản trong tài liệu công. Anh, Úc và Canada cũng đã có luật hoặc bộ hướng dẫn tương tự.

Những nguyên tắc chính của ngôn ngữ đơn giản trong văn bản pháp lý:

Như đã phân tích trong bài Độ dài tài liệu pháp lý, xu hướng toàn cầu đang dịch chuyển từ "văn bản pháp lý chỉ luật sư mới hiểu" sang "văn bản pháp lý ai đọc cũng hiểu". Điều đó không có nghĩa là làm nội dung pháp lý nông đi, mà là trình bày cùng nội dung ấy theo cách dễ tiếp cận hơn.

Thiết kế điều khoản dịch vụ cho ứng dụng - Kinh nghiệm thực hành

Điều khoản dịch vụ (Terms of Service) của ứng dụng và website là loại văn bản pháp lý mà nhà phát triển hay phải tự soạn nhất. Vài kinh nghiệm đáng giá:

Độ dài nên nhắm tới: 2.000-5.000 từ cho một bộ điều khoản cơ bản - đủ dài để che chắn, đủ ngắn để người dùng đọc hết trong 10-20 phút. Nếu buộc phải dài hơn, hãy chia thành từng phần với tiêu đề rõ ràng và đặt một bản tóm tắt ở đầu.

Cấu trúc gợi ý: phần mở ngắn gọn (ai là ai, dịch vụ là gì), quy định sử dụng (người dùng được và không được làm gì), quyền sở hữu trí tuệ, giới hạn trách nhiệm, quyền riêng tư (hoặc liên kết sang chính sách riêng), quy trình sửa đổi điều khoản, luật áp dụng và giải quyết tranh chấp.

Xu hướng "layered approach" (trình bày phân tầng): đặt một bản tóm tắt 500-800 từ bằng ngôn ngữ đơn giản lên đầu, bên dưới mới là văn bản pháp lý đầy đủ. Người dùng nắm nhanh các điểm chính qua bản tóm tắt, cần thì đọc sâu thêm. Cách này dung hòa được khả năng đọc và độ chặt chẽ pháp lý.

Như đã bàn trong bài Thiết kế thông báo lỗi, truyền đạt thông tin phức tạp sao cho dễ hiểu là một kỹ năng thiết kế thực thụ. Điều khoản dịch vụ cũng cần được "thiết kế", chứ không chỉ được "viết ra".

Công cụ đo khả năng đọc của văn bản pháp lý

Có khá nhiều chỉ số giúp đánh giá một văn bản pháp lý dễ hay khó đọc.

Chỉ sốCách tínhMức nên đạt với văn bản pháp lý
Flesch Reading EaseDựa trên độ dài câu và số âm tiết40-60 (bình thường đến hơi khó)
Flesch-Kincaid GradeQuy đổi ra cấp lớpLớp 8-12 (trung học)
Gunning Fog IndexĐộ dài câu + tỷ lệ từ phức tạpDưới 12
SMOG IndexSố từ đa âm tiếtDưới 10
Coleman-Liau IndexSố ký tự và số câuLớp 8-12

Trong một số phân tích, điều khoản dịch vụ của Facebook chỉ đạt điểm Flesch Reading Ease khoảng 25 - mức rất khó đọc, tương đương trình độ sau đại học. Trong khi đó, phong trào ngôn ngữ đơn giản khuyến nghị 40-60 cho văn bản pháp lý hướng đến công chúng. Khoảng cách ấy cho thấy văn bản pháp lý trực tuyến còn rất nhiều đất để cải thiện.

Các công cụ như Hemingway Editor, Readable.com hay Microsoft Word (tính năng Readability Statistics) đều tính được những chỉ số này tự động. Kiểm tra khả năng đọc nên trở thành bước bắt buộc khi soạn điều khoản dịch vụ, giống như soát chính tả và ngữ pháp vậy.

Chia sẻ bài viết này